Từ vựng tiếng Trung
gān

Nghĩa tiếng Việt

cái gậy gỗ, cái côn, cái mộc; chấn song cửa sổ

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杆 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ, cây) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Ý gốc là cây gậy, thanh gỗ dài.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gǎn/thanh

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: can

Mẹo nhớ

Hán-Việt "can": gỗ (木) thẳng như cây can (干) — đó là cái gậy, cột lan can.

Gương Hán-Việt

can trong "lan can" (lan can cầu thang), "đòn can" (đòn bẩy bằng gỗ)

Mở khoá kiến thức

Biết 杆 (can) mở khoá: 杠杆 (đòn bẩy), 栏杆 (lan can), 电线杆 (cột điện), 旗杆 (cột cờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 杆 là chữ hình thanh gồm 木 (biểu nghĩa: gỗ, cây) và 干 (biểu âm, cho âm gān). Nghĩa gốc là cây gậy, thanh gỗ thẳng; mở rộng thành bất kỳ vật hình que dài (lan can, đòn bẩy, cột).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人正在安装栏杆。Gōngrén zhèngzài ānzhuāng lángān. thanh 1

    Công nhân đang lắp đặt lan can.

  • 利用杠杆原理可以移动很重的物体。Lìyòng gànggǎn yuánlǐ kěyǐ yídòng hěn zhòng de wùtǐ. thanh 4

    Dùng nguyên lý đòn bẩy có thể di chuyển vật rất nặng.

  • 广场上立着一根高高的旗杆。Guǎngchǎng shang lìzhe yī gēn gāogāo de qígǎn. thanh 3

    Trên quảng trường dựng một cột cờ cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 竿

    cùng nghĩa cây gậy/cần câu, âm Hán-Việt cũng "can", chỉ khác bộ (竹 vs 木)

  • 干 là thành phần của 杆, thêm bộ 木 mới thành vật bằng gỗ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.