Từ vựng tiếng Trung
gàng*gǎn杠
杆
Nghĩa tiếng Việt
đòn bẩy
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
杠
Bộ: 木 (gỗ, cây)
7 nét
杆
Bộ: 木 (gỗ, cây)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Cả hai chữ '杠' và '杆' đều có bộ '木' chỉ nghĩa liên quan đến gỗ, vật liệu thường dùng để làm cần, đòn bẩy.
- '杠' có thành phần '工' bên phải, gợi ý đến việc công nghiệp, dụng cụ.
- '杆' có thành phần '干' bên phải, thường chỉ sự khô khan hoặc liên quan đến cần, gậy.
→ Cặp từ '杠杆' chỉ đòn bẩy, một dụng cụ dùng sức nâng vật.
Từ ghép thông dụng
杠杆
đòn bẩy
杠铃
tạ đòn
杆子
cái cần, gậy