Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Việt vay mượn thẳng là 'lan can'; không nhầm với 护栏 (hộ lan — rào chắn bảo vệ đường xe cộ).
Câu ví dụ
- 他扶着栏杆慢慢走下楼梯。
Anh ấy vịn vào lan can từ từ đi xuống cầu thang.
- 桥上的栏杆年久失修了。
Lan can trên cầu đã lâu không được sửa chữa.
- 孩子们喜欢趴在栏杆上看风景。
Trẻ em thích tựa vào lan can ngắm cảnh.
- 这条走廊两侧都安装了栏杆。
Hành lang này được lắp lan can ở cả hai bên.
Kết hợp thường gặp
- 扶栏杆
vịn lan can
- 铁栏杆
lan can sắt
- 安装栏杆
lắp đặt lan can
- 楼梯栏杆
lan can cầu thang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.