Từ vựng tiếng Trung
lán*gān

Nghĩa tiếng Việt

Lan can — thanh chắn bảo vệ dọc cầu thang, ban công, cầu hoặc vỉa hè; vật cản bằng gỗ, kim loại hoặc bê tông.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bộ: (gỗ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong tiếng Việt vay mượn thẳng là 'lan can'; không nhầm với 护栏 (hộ lan — rào chắn bảo vệ đường xe cộ).

Câu ví dụ

  • 他扶着栏杆慢慢走下楼梯。Tā fúzhe lángān màn man zǒu xià lóutī. thanh 1

    Anh ấy vịn vào lan can từ từ đi xuống cầu thang.

  • 桥上的栏杆年久失修了。Qiáo shàng de lángān nián jiǔ shīxiū le. thanh 2

    Lan can trên cầu đã lâu không được sửa chữa.

  • 孩子们喜欢趴在栏杆上看风景。Háizimen xǐhuān pā zài lángān shàng kàn fēngjǐng. thanh 2

    Trẻ em thích tựa vào lan can ngắm cảnh.

  • 这条走廊两侧都安装了栏杆。Zhè tiáo zǒuláng liǎng cè dōu ānzhuāng le lángān. thanh 4

    Hành lang này được lắp lan can ở cả hai bên.

Kết hợp thường gặp

  • 扶栏杆fú lángān thanh 2

    vịn lan can

  • 铁栏杆tiě lángān thanh 3

    lan can sắt

  • 安装栏杆ānzhuāng lángān thanh 1

    lắp đặt lan can

  • 楼梯栏杆lóutī lángān thanh 2

    lan can cầu thang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.