Từ vựng tiếng Trung
gǎn

Nghĩa tiếng Việt

đuổi theo

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赶 (giản thể của 趕) = 走 (Tẩu, chạy) + 干 (Can, biểu âm). Chữ hình thanh: vừa chạy vừa đuổi theo — nghĩa 'đuổi theo, vội vàng, đuổi đi'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gǎn/vội vàng, lái xe, đuổi kịp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cản

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cản': vừa chạy (走) vừa cầm cây can (干) đuổi theo — đó là 'cản', là đuổi.

Gương Hán-Việt

Trong tiếng Việt 赶 hay được dịch 'đuổi, vội, kịp'. Hán-Việt cổ đọc 'cản'.

Mở khoá kiến thức

Biết 赶 mở khóa 赶快 (cản khoái / nhanh lên), 赶紧 (cản khẩn / nhanh chóng), 赶到 (vội đến), 赶上 (đuổi kịp), 赶忙 (vội vàng), 追赶 (truy đuổi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赶 bronze 1
Kim văn
赶 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 趕 là chữ hình thanh: 走 (chạy) biểu nghĩa, phần phải biểu âm. Bản giản thể 赶 dùng 干 thay phần phải. Nghĩa 'đuổi, đuổi kịp, vội, xua'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要赶快出发。wǒmen yào gǎnkuài chūfā. thanh 3

    Chúng ta phải nhanh chóng xuất phát.

  • 他赶紧跑回家。tā gǎnjǐn pǎo huí jiā. thanh 1

    Anh ấy vội vàng chạy về nhà.

  • 我要赶上前面的人。wǒ yào gǎnshàng qiánmiàn de rén. thanh 3

    Tôi phải đuổi kịp người phía trước.

  • 他赶到时已经晚了。tā gǎn dào shí yǐjīng wǎn le. thanh 1

    Khi anh ấy vội tới thì đã muộn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'gǎn'; 敢 là 'dám', 赶 là 'đuổi'

  • cùng âm 'gǎn'; 感 là 'cảm', 赶 là 'cản'

  • 干 là biểu âm; 干 là 'can', 赶 là 'cản'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.