Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赶 (giản thể của 趕) = 走 (Tẩu, chạy) + 干 (Can, biểu âm). Chữ hình thanh: vừa chạy vừa đuổi theo — nghĩa 'đuổi theo, vội vàng, đuổi đi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǎn/vội vàng, lái xe, đuổi kịp
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cản
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cản': vừa chạy (走) vừa cầm cây can (干) đuổi theo — đó là 'cản', là đuổi.
Gương Hán-Việt
Trong tiếng Việt 赶 hay được dịch 'đuổi, vội, kịp'. Hán-Việt cổ đọc 'cản'.
Mở khoá kiến thức
Biết 赶 mở khóa 赶快 (cản khoái / nhanh lên), 赶紧 (cản khẩn / nhanh chóng), 赶到 (vội đến), 赶上 (đuổi kịp), 赶忙 (vội vàng), 追赶 (truy đuổi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 趕 là chữ hình thanh: 走 (chạy) biểu nghĩa, phần phải biểu âm. Bản giản thể 赶 dùng 干 thay phần phải. Nghĩa 'đuổi, đuổi kịp, vội, xua'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要赶快出发。
Chúng ta phải nhanh chóng xuất phát.
- 他赶紧跑回家。
Anh ấy vội vàng chạy về nhà.
- 我要赶上前面的人。
Tôi phải đuổi kịp người phía trước.
- 他赶到时已经晚了。
Khi anh ấy vội tới thì đã muộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.