Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa赶上 có hai nghĩa chính: (1) bắt kịp ai/cái gì đang di chuyển; (2) đúng lúc gặp phải một sự kiện. Phủ định: 赶不上 (không kịp). Phân biệt: 赶上 (kịp, gặp đúng) vs 追上 (đuổi theo và kịp).
Câu ví dụ
- 他跑得很快,终于赶上了公共汽车。
Anh ấy chạy rất nhanh, cuối cùng bắt kịp xe buýt.
- 我们要努力赶上世界先进水平。
Chúng ta phải nỗ lực để bắt kịp trình độ tiên tiến của thế giới.
- 真幸运,赶上了这次难得的机会。
Thật may mắn, vừa gặp đúng cơ hội hiếm có này.
- 错过了第一班,还能赶上第二班车吗?
Lỡ chuyến đầu rồi, còn có thể kịp chuyến xe thứ hai không?
Kết hợp thường gặp
- 赶上时代
bắt kịp thời đại
- 赶上机会
gặp đúng cơ hội
- 追赶上
đuổi kịp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.