Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
gǎn*jǐn

Nghĩa tiếng Việt

nhanh chóng; vội vàng; nhanh lên

Âm Hán Việt

cản khẩn

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

9 nét

Bộ: (sợi dây)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường đứng trước động từ để biểu thị sự khẩn trương, không thể chậm trễ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cản khẩn

Từng chữ

  • cảnđuổi theo
  • khẩncăng (dây)

Tầng từ vựng

Thường dùng để thúc giục hành động, mang sắc khẩu ngữ. Trang trọng hơn là '赶快'.

Câu ví dụ

  • 天要下雨了,赶紧回家吧。Tiān yào xià yǔ le, gǎnjǐn huí jiā ba. thanh 1

    Trời sắp mưa rồi, nhanh về nhà đi.

  • 我赶紧把门关上。Wǒ gǎnjǐn bǎ mén guān shàng. thanh 3

    Tôi vội vàng đóng cửa lại.

Kết hợp thường gặp

  • 赶紧走gǎnjǐn zǒu thanh 3

    đi nhanh lên

  • 赶紧做gǎnjǐn zuò thanh 3

    làm nhanh lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.