Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
trạng từ / động từThường dùng để thúc giục hành động, mang sắc khẩu ngữ. Trang trọng hơn là '赶快'.
Câu ví dụ
- 天要下雨了,赶紧回家吧。
Trời sắp mưa rồi, nhanh về nhà đi.
- 我赶紧把门关上。
Tôi vội vàng đóng cửa lại.
Kết hợp thường gặp
- 赶紧走
đi nhanh lên
- 赶紧做
làm nhanh lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.