Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chạy mau, rảo bước, đi nhanh

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

趋 là giản thể của 趨: 走 (Tẩu, biểu nghĩa: đi nhanh) + 刍 (Sô, biểu âm, giản thể của 芻); chữ hình thanh. Chân chạy nhanh theo hướng mục tiêu — xu hướng, tiếp cận.

Hán-Việt: xu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xu": đôi chân (走) đi nhanh theo (刍) — xu hướng, xu thế, chạy theo.

Gương Hán-Việt

xu trong "xu hướng" (趋势), "xu thế" — không dùng độc lập trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 趋 (xu) mở khoá: 趋势 (xu hướng), 趋于 (có xu hướng), 日趋 (ngày càng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趋 seal 1
Tiểu triện

趋 là biến thể không chính thống của 趨 (giản thể hoá từ 芻 thành 刍), lần đầu thấy trong từ điển Cihai (1936-1938). Dạng gốc 趨: 走 biểu nghĩa, 芻 biểu âm. Nghĩa: đi nhanh, rảo bước, xu hướng đi về phía một hướng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是当今社会的发展趋势。zhè shì dāngjīn shèhuì de fāzhǎn qūshì. thanh 4

    Đây là xu hướng phát triển của xã hội hiện nay.

  • 情况日趋复杂。qíngkuàng rì qū fùzá. thanh 2

    Tình hình ngày càng phức tạp.

  • 他的成绩趋于稳定。tā de chéngjì qū yú wěndìng. thanh 1

    Thành tích của anh ấy có xu hướng ổn định.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 走, gần âm qù, nhưng 趣 là "thú" (thú vị, thú vui)

  • cùng âm qǔ, nhưng 取 là "thủ" (lấy, chọn lấy)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.