Nghĩa tiếng Việt
chạy mau, rảo bước, đi nhanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趋 là giản thể của 趨: 走 (Tẩu, biểu nghĩa: đi nhanh) + 刍 (Sô, biểu âm, giản thể của 芻); chữ hình thanh. Chân chạy nhanh theo hướng mục tiêu — xu hướng, tiếp cận.
Hán-Việt: xu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xu": đôi chân (走) đi nhanh theo (刍) — xu hướng, xu thế, chạy theo.
Gương Hán-Việt
xu trong "xu hướng" (趋势), "xu thế" — không dùng độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 趋 (xu) mở khoá: 趋势 (xu hướng), 趋于 (có xu hướng), 日趋 (ngày càng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趋 là biến thể không chính thống của 趨 (giản thể hoá từ 芻 thành 刍), lần đầu thấy trong từ điển Cihai (1936-1938). Dạng gốc 趨: 走 biểu nghĩa, 芻 biểu âm. Nghĩa: đi nhanh, rảo bước, xu hướng đi về phía một hướng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是当今社会的发展趋势。
Đây là xu hướng phát triển của xã hội hiện nay.
- 情况日趋复杂。
Tình hình ngày càng phức tạp.
- 他的成绩趋于稳定。
Thành tích của anh ấy có xu hướng ổn định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.