Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词Tính từ形容词
chāo

Nghĩa tiếng Việt

vượt mức, siêu việt

Âm Hán Việt

siêu

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 超 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

超 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy, vượt qua) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh — chạy vượt qua, đó là siêu vượt.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ sự vượt quá giới hạn hoặc làm phó từ đứng trước tính từ để chỉ mức độ cực kỳ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chāo/vượt quá
  • /chāo/siêu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: siêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "siêu": chạy 走 khi được gọi 召 — chạy nhanh vượt qua, đó là siêu, là vượt mức.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'siêu thị', 'siêu nhân', 'siêu việt', 'siêu cấp', 'siêu phàm'.

Mở khoá kiến thức

Biết 超 mở khoá tiền tố Hán-Việt 'siêu-' năng sản: siêu thị, siêu nhân, siêu việt, siêu cấp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

超 seal 1
Tiểu triện
超 liushutong 1超 liushutong 2超 liushutong 3超 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 超 là chữ hình thanh: bộ 走 (chạy, di chuyển) cho nghĩa, 召 cho âm. Nghĩa gốc 'nhảy qua, vượt qua', mở rộng thành 'siêu việt, vượt mức, hơn' (siêu thị, siêu nhân, siêu việt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我去超市买东西。wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi. thanh 3

    Tôi đến siêu thị mua đồ.

  • thanh 1pǎo thanh 3de thanh 5chāo thanh 1kuài. thanh 4

    Anh ấy chạy cực nhanh.

  • 这个超过了我的能力。zhège chāoguò le wǒ de nénglì. thanh 4

    Cái này vượt quá khả năng của tôi.

  • 他是超人。tā shì chāorén. thanh 1

    Anh ấy là siêu nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 走, đồng nghĩa 'vượt qua'

  • đồng âm 'zhāo/chāo', cùng có 召 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.