Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ tư duy, ý tưởng đi trước thời đại
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
siêu tiền
Từng chữ
- 超siêuvượt mức, siêu việt
- 前tiềntrước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho công nghệ, tư tưởng, hoặc hành vi đi trước thời đại. Cũng dùng trong 'tiêu dùng trả góp'. Hán-Việt: 'siêu tiền'.
Câu ví dụ
- 这种设计理念非常超前。
Ý tưởng thiết kế này vô cùng vượt trước thời đại.
- 他的消费观念有些超前。
Quan niệm tiêu dùng của anh ấy có phần đi trước thời đại.
- 企业的技术研发需要超前规划。
Việc nghiên cứu và phát triển công nghệ của doanh nghiệp cần quy hoạch vượt trước.
Kết hợp thường gặp
- 超前意识
tư tưởng đi trước thời đại
- 超前消费
tiêu dùng trả góp
- 技术超前
công nghệ tiên tiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.