Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

thú vui, ham thích

Âm Hán Việt

thú

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 趣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

趣 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy đến) + 取 (Thủ, biểu âm); chữ hình thanh, nghĩa gốc là rảo bước hướng đến điều mình thích, từ đó mở rộng thành "thú vị, hứng thú, sở thích".

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ sở thích, niềm vui hoặc kết hợp tạo tính từ chỉ sự thú vị.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thú": chân chạy 走 đến lấy 取 thứ mình thích – chạy nhanh đến vì hứng thú; nên 趣 nghĩa là thú vị, hứng thú, sở thích.

Gương Hán-Việt

"thú" trong thú vị, hứng thú, sở thú, hảo thú, ý thú.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 趣 mở khoá: 兴趣, 有趣, 趣味, 乐趣, 风趣, 感兴趣.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

趣 seal 1
Tiểu triện

趣 là chữ hình thanh (psc) gồm 走 "đi/chạy" làm bộ biểu nghĩa và 取 làm bộ biểu âm. Wiktionary giải nghĩa nguyên thuỷ là "rảo bước (đi nhanh) đến đối tượng mình quan tâm". Từ đó chữ mở rộng thành "hứng thú, sở thích, thú vị, hấp dẫn", và còn nghĩa cổ "ý chỉ, mục đích".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3duì thanh 4zhōng thanh 1guó thanh 2wén thanh 2huà thanh 4hěn thanh 3gǎn thanh 3xìng thanh 4qù. thanh 4

    Tôi rất hứng thú với văn hoá Trung Quốc.

  • zhè thanh 4běn thanh 3shū thanh 1hěn thanh 3yǒu thanh 3qù. thanh 4

    Cuốn sách này rất thú vị.

  • thanh 1shuō thanh 1huà thanh 4hěn thanh 3fēng thanh 1qù. thanh 4

    Anh ấy nói chuyện rất hài hước.

  • huà thanh 4huà thanh 4shì thanh 4 thanh 3de thanh 5 thanh 4qù. thanh 4

    Vẽ là niềm vui của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ biểu âm, đồng Hán-Việt "thủ/thú", dễ lẫn

  • cùng bộ 走, dễ nhầm khi viết phần khung

  • cùng bộ 走 và đồng âm qū, dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.