Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Trợ từ助词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu; đứng dậy

Âm Hán Việt

khởi

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 起 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

起 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: đi, chạy) + 巳 (Tỵ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 走 gợi nghĩa chuyển động, đứng dậy.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Trợ từ助词Lượng từ量词

Thường làm động từ biểu thị hành động đứng dậy hoặc làm bổ ngữ xu hướng đứng sau động từ khác.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Động từ chỉ bắt đầu hành động hoặc đứng dậy. Rất phổ biến trong khẩu ngữ.

  • //đứng lên
  • //bắt đầu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khởi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khởi" — chân bắt đầu bước (走) là lúc đứng dậy, bắt đầu; "khởi" trong "khởi đầu".

Gương Hán-Việt

"khởi" trong "khởi nguồn" (起源), "khởi nghĩa" (起义)

Mở khoá kiến thức

Biết 起 mở khoá "khởi nguồn" (起源), "cất cánh" (起飞), "nhớ lại" (想起).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

起 bigseal 1
Đại triện
起 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 起 là chữ hình thanh ghép 走 (đi, chạy) làm phần nghĩa và 巳 làm phần âm. Bộ 走 cho biết nghĩa liên quan đến vận động: đứng dậy, bắt đầu, dấy lên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我每天七点起床。wǒ měitiān qī diǎn qǐchuáng. thanh 3

    Mỗi ngày tôi dậy lúc bảy giờ.

  • 飞机起飞了。fēijī qǐfēi le. thanh 1

    Máy bay cất cánh rồi.

  • 我们一起去吃饭。wǒmen yìqǐ qù chī fàn. thanh 3

    Chúng ta cùng nhau đi ăn cơm.

  • 我想起一件事。wǒ xiǎngqǐ yí jiàn shì. thanh 3

    Tôi nhớ lại một chuyện.

  • thanh 3 thanh 3de thanh 5hěn thanh 3zǎo thanh 3

    Tôi dậy rất sớm

  • 下雨了,快起来Xiàyǔ le, kuài qǐlái thanh 4

    Trời mưa rồi, dậy nhanh

  • 从明天起Cóng míngtiān qǐ thanh 2

    Từ ngày mai

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qǐ/qī, dễ nhầm thanh điệu

  • cùng bộ 走, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.