Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từCó thể dùng làm động từ (开始下雨) hoặc danh từ (在这个开始). Trong văn trang trọng, có thể dùng 启动 'khởi động' thay 开始. Từ liên quan: 结束 'kết thúc', 起初 'ban đầu'.
Câu ví dụ
- 电影开始了。
- 我们从现在开始学习吧。
Kết hợp thường gặp
- 开始工作
- 刚开始
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.