Từ vựng tiếng Trung
kāi*shǐ开
始
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu
2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
始
Bộ: 女 (nữ, phụ nữ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "开" có bản chất là sự mở ra, bắt đầu, liên quan đến động tác của hai tay mở rộng.
- "始" kết hợp "女" (nữ) và "台" (đài), thể hiện sự bắt đầu hoặc khởi điểm của một hành động hay sự kiện nào đó.
→ Sự khởi đầu của một sự việc, hành động.
Từ ghép thông dụng
开始
bắt đầu
开车
lái xe
开会
họp, tổ chức hội nghị