Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mở ra; bắt đầu

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

启 = 户 (Hộ, cửa) + 口 (Khẩu, miệng); chữ hội ý: miệng mở ra như cánh cửa, gợi nghĩa mở đầu, khai mở. Dạng gốc là 啟, có thêm nét tay 攴 ở bên phải.

Hán-Việt: khởi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khởi": cánh cửa (户) mở miệng (口) mà nói — khởi đầu một chuyện mới.

Gương Hán-Việt

khởi trong "khởi đầu", "khởi động" (启动), "khởi hành" (启程)

Mở khoá kiến thức

Biết 启 (khởi) mở khoá: khởi phát, khởi nghiệp, khởi tố — tất cả mang nghĩa "bắt đầu mở ra".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

启 oracle 1启 oracle 2
Giáp cốt văn
启 bronze 1启 bronze 2
Kim văn
启 seal 1
Tiểu triện
启 liushutong 1
Lục thư thông

启 là dạng giản thể của 啟. Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này vẽ hình một bàn tay (攴) đang đẩy mở cánh cửa (户), bên cạnh có miệng (口) tượng trưng cho lời khai mở. Theo thời gian, nét tay 攴 bị lược bỏ, chỉ còn 户 và 口. Nghĩa gốc là "mở ra", mở rộng sang "bắt đầu, khai sáng".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这本书启发了我。zhè běn shū qǐfā le wǒ. thanh 4

    Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho tôi.

  • 请启动电脑。qǐng qǐdòng diànnǎo. thanh 3

    Xin hãy khởi động máy tính.

  • 他受到了很大的启示。tā shòudào le hěn dà de qǐshì. thanh 1

    Anh ấy nhận được một sự giác ngộ lớn.

  • 门启了,光照进来。mén qǐ le, guāng zhào jìnlái. thanh 2

    Cửa mở ra, ánh sáng chiếu vào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc qǐ, cùng Hán-Việt khởi/khởi, nhưng 起 có bộ 走 (chạy), 启 có bộ 口 (miệng)

  • dạng phồn thể của 启, thêm nét 攴 bên phải

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.