Từ vựng tiếng Trung
qǐ*fā

Nghĩa tiếng Việt

truyền cảm hứng; khơi gợi, gợi mở

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Khởi phát' — 启 (khởi, mở) + 发 (phát, phát ra); mở ra phát triển.

Câu ví dụ

  • 这个启发了我zhè gè qǐfā le wǒ thanh 4

    điều này truyền cảm hứng cho tôi

  • 启发学生思考qǐfā xuéshēng sīkǎo thanh 3

    gợi mở học sinh tư duy

  • 深受启发shēnshòu qǐfā thanh 1

    được truyền cảm hứng sâu sắc

Kết hợp thường gặp

  • 启发式教学qǐfā shì jiàoxué thanh 3

    phương pháp giáo dục gợi mở

  • 得到启发dédào qǐfā thanh 2

    nhận được cảm hứng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.