Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Khởi phát' — 启 (khởi, mở) + 发 (phát, phát ra); mở ra phát triển.
Câu ví dụ
- 这个启发了我
điều này truyền cảm hứng cho tôi
- 启发学生思考
gợi mở học sinh tư duy
- 深受启发
được truyền cảm hứng sâu sắc
Kết hợp thường gặp
- 启发式教学
phương pháp giáo dục gợi mở
- 得到启发
nhận được cảm hứng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.