Nghĩa tiếng Việt
cửa một cánh; nhà
Âm Hán Việt
hộ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 戶
- Số nét
- 4 nét
户 là chữ tượng hình (liushu=p): vẽ một cánh cửa, là một nửa của chữ 門 (cửa hai cánh). Vì là chữ độc lập (radical), không tách thành biểu âm-biểu nghĩa.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ hộ gia đình hoặc lượng từ dùng cho các hộ dân, nhà cửa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hù/hộ gia đình
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hộ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hộ": hình một cánh cửa — mỗi cánh cửa là một 'hộ' (nhà); nhớ 账户 (trướng hộ = tài khoản), 客户 (khách hộ = khách hàng), 用户 (dụng hộ = người dùng).
Gương Hán-Việt
'hộ' trong 'hộ gia đình', 'hộ khẩu', 'khách hộ' (客户), 'dụng hộ' (用户)
Mở khoá kiến thức
Biết 户 là mở 账户, 客户, 用户, 户外, 窗户, 家喻户晓 — nhóm danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 户 là chữ tượng hình vẽ một cánh cửa — chính là một nửa của 門 (cửa hai cánh). Hình thái cổ tương tự 𠁣. Từ nghĩa 'cửa một cánh' phát triển thành 'nhà, hộ gia đình' (mỗi nhà có một cửa) và 'tài khoản, người dùng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我想开一个银行账户。
Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
- 请打开窗户透透气。
Xin mở cửa sổ ra cho thoáng.
- 客户对我们很满意。
Khách hàng rất hài lòng với chúng tôi.
- 周末我喜欢户外活动。
Cuối tuần tôi thích các hoạt động ngoài trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.