Từ vựng tiếng Trung
jiā*jiā
hù*hù

Nghĩa tiếng Việt

mỗi gia đình

4 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (cửa)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 家: Mái nhà (宀) kết hợp với một bộ phận chỉ con lợn (豕) dưới mái nhà, biểu thị nơi sinh sống của gia đình.
  • 户: Hình ảnh của một cánh cửa, thể hiện ý nghĩa về một ngôi nhà hay một đơn vị gia đình.

“家家户户” nghĩa là tất cả các hộ gia đình, mọi nhà.

Từ ghép thông dụng

jiārén

người nhà

jiātíng

gia đình

kǒu

hộ khẩu