Từ vựng tiếng Trung
kè*hù客
户
Nghĩa tiếng Việt
khách hàng
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
客
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
户
Bộ: 户 (cửa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 客: có bộ 宀 (mái nhà) chỉ một nơi trú ẩn, nơi mọi người đến (khách).
- 户: hình tượng của cánh cửa, đại diện cho việc mở và đón tiếp.
→ 客户 nghĩa là 'khách hàng', chỉ người đến và được chào đón, phục vụ tại một địa điểm hoặc tổ chức.
Từ ghép thông dụng
客户服务
dịch vụ khách hàng
客户满意
sự hài lòng của khách hàng
客户关系
quan hệ khách hàng