Nghĩa tiếng Việt
con hổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
虎 là chữ tượng hình (liushu=p): 虍 vẽ đầu hổ, phần dưới vốn vẽ thân và chân; trong tiểu triện chuyển thành 人, lệ thư đổi thành 几/儿. Phần thân thì đã biến mất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hǔ/hổ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hổ": 虍 (đầu hổ) + 几 (thân chân) — hình ảnh con hổ rình mồi; nhớ 老虎 (lão hổ = con hổ), 马虎 (mã hổ = cẩu thả).
Gương Hán-Việt
'hổ' trong 'mãnh hổ', 'hổ báo', 'năm Dần' (tuổi hổ), 'hổ phách'
Mở khoá kiến thức
Biết 虎 là mở 老虎, 马虎, 虎口 — cũng là chìa khoá nhận diện các chữ có bộ 虍 (虚, 虐, 虑) HSK 5-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 虎 là chữ tượng hình. 虍 vẽ đầu hổ với họa tiết vằn; phần thân đã biến mất trong quá trình diễn biến. Chân và đuôi hổ trong tiểu triện chuyển thành 人, sang lệ thư thì thành 儿 hoặc 几. Nghĩa: con hổ, mãnh hổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老虎是森林之王。
Hổ là vua của rừng.
- 他做事很马虎。
Anh ấy làm việc rất cẩu thả.
- 今年是虎年。
Năm nay là năm con hổ.
- 动物园里有两只老虎。
Trong sở thú có hai con hổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.