Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chái豺
láng狼
hǔ虎
bào豹

Nghĩa tiếng Việt

sói, hổ, báo (ác thú); kẻ tàn ác

Âm Hán Việt

sài lang hổ báo

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 豸 (loài thú lưng dài, thú dữ không sừng)

10 nét

Bộ: 犬 (con chó)

10 nét

Bộ: 虍 (vằn hổ; phần đầu con hổ)

8 nét

Bộ: 豸 (loài thú lưng dài, thú dữ không sừng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là thành ngữ dùng làm danh từ chỉ các loài thú dữ hoặc ẩn dụ cho kẻ ác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sài lang hổ báo

Từng chữ

  • 豺sàichó sói
  • 狼langcon chó sói; sao Lang
  • 虎hổcon hổ
  • 豹báocon báo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们是一群豺狼虎豹Tāmen shì yī qún chái láng hǔ bào thanh 1
  • 这些豺狼虎豹必须被制服Zhèxiē chái láng hǔ bào bìxū bèi zhìfú thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.