Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huáng*shǔ*láng黄

Nghĩa tiếng Việt

chồn, chồn hôi

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh thử lang

3 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 黃 (vàng, màu vàng)

11 nét

Bộ: 鼠 (con chuột)

13 nét

Bộ: 犬 (con chó)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ chỉ và hay xuất hiện trong các câu tục ngữ Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh thử lang

Từng chữ

  • 黄hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
  • 鼠thửcon chuột
  • 狼langcon chó sói; sao Lang

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 黄鼠狼是夜间活动的动物。Huángshǔláng shì yèjiān huódòng de dòngwù. thanh 2
  • 这只黄鼠狼偷走了农夫的鸡。Zhè zhī huángshǔláng tōu zǒule nóngfū de jī. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.