Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 只 khi muốn đếm số lượng cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão thử
Từng chữ
- 老lãogià, nhiều tuổi
- 鼠thửcon chuột
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chuột
Câu ví dụ
- 房间里有一只小老鼠。
Trong phòng có một con chuột nhỏ.
- 猫一出现,老鼠就跑掉了。
Mèo vừa xuất hiện thì chuột đã chạy mất rồi.
- 这只老鼠正在偷吃面包。
Con chuột này đang ăn vụng bánh mì.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.