Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chuột
Câu ví dụ
- 这是老鼠
Đây là chuột
- 我喜欢老鼠
Tôi thích 老鼠
- 有老鼠
Có 老鼠
- 没有老鼠
Không có 老鼠
Kết hợp thường gặp
- 很老鼠
很 老鼠
- 非常老鼠
非常 老鼠
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.