Từ vựng tiếng Trung
shǔ*biāo

Nghĩa tiếng Việt

chuột máy tính

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chuột)

13 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'Thử tiêu' — 鼠 (thử, chuột) + 标 (tiêu, dấu); con chuột chỉ dấu, máy trỏ.

Câu ví dụ

  • 点击鼠标diǎnjī shǔbiāo thanh 3

    nhấp chuột

  • 鼠标不动了shǔbiāo bù dòng le thanh 3

    chuột không di chuyển được

  • 买新鼠标mǎi xīn shǔbiāo thanh 3

    mua chuột mới

Kết hợp thường gặp

  • 鼠标垫shǔbiāodiàn thanh 3

    lót chuột

  • 鼠标左键shǔbiāo zuǒjiàn thanh 3

    nút trái chuột

  • 无线鼠标wúxiàn shǔbiāo thanh 2

    chuột không dây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.