Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Thử tiêu' — 鼠 (thử, chuột) + 标 (tiêu, dấu); con chuột chỉ dấu, máy trỏ.
Câu ví dụ
- 点击鼠标
nhấp chuột
- 鼠标不动了
chuột không di chuyển được
- 买新鼠标
mua chuột mới
Kết hợp thường gặp
- 鼠标垫
lót chuột
- 鼠标左键
nút trái chuột
- 无线鼠标
chuột không dây
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.