Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trạng thái để miêu tả bộ dạng chật vật, lúng túng của ai đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lang bái
Từng chữ
- 狼langcon chó sói; sao Lang
- 狈báimột giống chó sói
Tầng từ vựng
Thành ngữ狼狈 thường chỉ ngoại hình hoặc trạng thái khốn đốn, bẽ bàng. Cụm 狼狈为奸 nghĩa khác hẳn: chỉ sự cấu kết với nhau làm xấu.
Câu ví dụ
- 他在众人面前跌倒,狼狈极了。
Anh ta ngã trước đám đông, trông thật bẽ bàng.
- 她狼狈地跑出了会场。
Cô ấy chạy ra khỏi hội trường trong tình trạng khốn đốn.
- 被批评后,他显得很狼狈。
Sau khi bị phê bình, anh ta trông rất lúng túng bẽ bàng.
- 在大雨中没带伞,弄得狼狈不堪。
Đi mưa lớn không mang ô, trông thật thê thảm.
Kết hợp thường gặp
- 狼狈不堪
khốn đốn đến mức không chịu nổi
- 狼狈逃跑
bỏ chạy thảm hại
- 显得狼狈
trông có vẻ bẽ bàng
- 狼狈为奸
cấu kết với nhau làm việc xấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.