Nghĩa tiếng Việt
một giống chó sói
Âm Hán Việt
bái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 犬
- Số nét
- 7 nét
狈 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: loài chó, thú) + 贝/貝 (Bối, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể 狽 dùng 貝 thay 贝. Bộ khuyển chỉ loài thú huyền thoại; 贝 cho âm bèi.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ con vật huyền thoại hoặc làm tính từ trong từ ghép chỉ sự chật vật.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bái": thú (犭) có vỏ sò (贝) đặc biệt — con 狈 huyền thoại chân ngắn phải dựa vào 狼, giống kẻ bẽ bàng 狼狈 không tự đứng vững được.
Gương Hán-Việt
'bái' trong 'lang bái' (狼狈 — bẽ bàng, khốn đốn), 狼狈不堪 (thất thểu khốn cùng)
Mở khoá kiến thức
Biết 狈 mở khoá: 狼狈 (khốn đốn, bẽ bàng), 狼狈不堪 (thất thểu không chịu nổi), 狼狈为奸 (cấu kết với nhau làm ác)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
狈 (phồn thể 狽) là chữ hình thanh: 犬/犭(chó) biểu nghĩa loài thú; 貝/贝 biểu âm với âm bèi. Theo Wiktionary, 狈 chỉ một loài thú huyền thoại giống chó sói nhưng chân trước ngắn, chân sau dài — phải dựa vào 狼 để đi lại. Từ hình ảnh hai thú phụ thuộc nhau, 狼狈 có nghĩa 'khốn đốn, bẽ bàng' và 'câu kết với nhau'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他们狼狈为奸,一起欺骗了公司。
Chúng câu kết với nhau làm bậy, cùng lừa dối công ty.
- 计划失败,他们狼狈不堪。
Kế hoạch thất bại, chúng thất thểu không chịu nổi.
- 他在众人面前出丑,狼狈极了。
Anh ta mất mặt trước mọi người, bẽ bàng vô cùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.