Từ vựng tiếng Trung
láng*bèi

Nghĩa tiếng Việt

lang bái — khốn đốn, bẽ bàng, lúng túng; ở trong tình trạng xấu hổ và khó xử

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con vật)

10 nét

Bộ: (con vật)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

狼狈 thường chỉ ngoại hình hoặc trạng thái khốn đốn, bẽ bàng. Cụm 狼狈为奸 nghĩa khác hẳn: chỉ sự cấu kết với nhau làm xấu.

Câu ví dụ

  • 他在众人面前跌倒,狼狈极了。Tā zài zhòngrén miànqián diēdǎo, lángbèi jí le. thanh 1

    Anh ta ngã trước đám đông, trông thật bẽ bàng.

  • 她狼狈地跑出了会场。Tā lángbèi de pǎochūle huìchǎng. thanh 1

    Cô ấy chạy ra khỏi hội trường trong tình trạng khốn đốn.

  • 被批评后,他显得很狼狈。Bèi pīpíng hòu, tā xiǎnde hěn lángbèi. thanh 4

    Sau khi bị phê bình, anh ta trông rất lúng túng bẽ bàng.

  • 在大雨中没带伞,弄得狼狈不堪。Zài dàyǔ zhōng méi dài sǎn, nòng de lángbèi bùkān. thanh 4

    Đi mưa lớn không mang ô, trông thật thê thảm.

Kết hợp thường gặp

  • 狼狈不堪lángbèi bùkān thanh 2

    khốn đốn đến mức không chịu nổi

  • 狼狈逃跑lángbèi táopǎo thanh 2

    bỏ chạy thảm hại

  • 显得狼狈xiǎnde lángbèi thanh 3

    trông có vẻ bẽ bàng

  • 狼狈为奸lángbèiwéijiān thanh 2

    cấu kết với nhau làm việc xấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.