Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
láng狼

Nghĩa tiếng Việt

con chó sói; sao Lang

Âm Hán Việt

lang

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 狼 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
犬
Số nét
10 nét

狼 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú/chó) + 良 (Lương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ khuyển chỉ loài thú, 良 cho âm đọc — mỉa mai thay, âm "lương" (tốt lành) lại chỉ con sói hung dữ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ loài sói hoặc kết hợp tạo tính từ chỉ sự tàn nhẫn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: sói

  • /láng/sói

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lang": thú (犭) mang âm lương (良-âm) — lang sói, con sói đội lốt lương thiện, gian ác che đậy vẻ tốt lành.

Gương Hán-Việt

"lang" trong "lang sói", "ác lang" — người gian ác, tàn bạo

Mở khoá kiến thức

Biết 狼 (lang) mở khoá: 狼狈 (bất lực, hỗn loạn), 狼心狗肺 (lòng sói dạ chó — tàn ác), 狼吞虎咽 (ăn ngốn như sói).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狼 seal 1
Triện thư

狼 là chữ hình thanh: 犭(犬) biểu nghĩa, 良 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là con sói. Thấy trong triện thư. Từ "sói" mở rộng sang "hung tàn, hoang dã" trong các thành ngữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那只狼在夜里嗥叫。Nà zhī láng zài yèlǐ háojiào. thanh 4

    Con sói tru lên trong đêm.

  • 他们两人狼狈地跑出来。Tāmen liǎng rén lángbèi de pǎo chūlái. thanh 1

    Hai người họ vội vàng chạy ra.

  • 他Tā thanh 1狼láng thanh 2吞tūn thanh 1虎hǔ thanh 3咽yàn thanh 4地de thanh 5吃chī thanh 1完wán thanh 2了le thanh 5饭fàn. thanh 4。

    Anh ta ăn ngốn ngấu hết bữa cơm.

  • 森sēn thanh 1林lín thanh 2里lǐ thanh 3有yǒu thanh 3一yī thanh 1只zhī thanh 1饥jī thanh 1饿è thanh 4的de thanh 5狼láng thanh 2在zài thanh 4寻xún thanh 2找zhǎo thanh 3食shí thanh 2物wù. thanh 4。

    Trong rừng có một con sói đói đang đi tìm kiếm thức ăn.

  • 听tīng thanh 1到dào thanh 4狼láng thanh 2的de thanh 5叫jiào thanh 4声shēng, thanh 1,大dà thanh 4家jiā thanh 1都dōu thanh 1感gǎn thanh 3到dào thanh 4非fēi thanh 1常cháng thanh 2害hài thanh 4怕pà. thanh 4。

    Nghe thấy tiếng sói hú, mọi người đều cảm thấy vô cùng sợ hãi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 郎

    cùng Hán-Việt "lang", cùng có 良; 郎 là chàng trai (bộ ấp), 狼 là sói (bộ khuyển)

  • 浪

    cùng âm làng; 浪 là sóng (bộ thuỷ), 狼 là sói (bộ khuyển)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.