Từ vựng tiếng Trung
láng

Nghĩa tiếng Việt

sói

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '狼' có bộ thủ là '犭', nghĩa là con thú, gợi ý đến động vật.
  • Phần còn lại của chữ là '良', có nghĩa là tốt lành, nhưng trong chữ này, nó không mang ý nghĩa đó mà kết hợp với '犭' để tạo thành từ chỉ một loài động vật.

'狼' có nghĩa là con sói trong tiếng Việt, gợi ý đến một loài động vật hoang dã.

Từ ghép thông dụng

狼狗lánggǒu

chó sói

狼狈lángbèi

lúng túng, khó xử

狼吞虎咽lángtūn-hǔyàn

ăn ngấu nghiến