Nghĩa tiếng Việt
con sóng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
浪 là chữ hình thanh (psc): 氵 (nước, biểu nghĩa) + 良 (biểu âm). Nghĩa gốc 'con sóng nước', sau phái sinh thành 'lang thang (như sóng cuốn), phóng đãng, lãng phí, lãng mạn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /làng/sóng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lãng": dòng nước (氵) cuộn dâng vô cùng (良) — đó là 'lãng', con sóng, lang thang, lãng mạn.
Gương Hán-Việt
'Lãng' trong 'lãng mạn', 'lãng phí', 'phong lãng', 'lưu lãng', 'sóng lãng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 浪 mở khoá 浪漫 (lãng mạn), 浪费 (lãng phí), 波浪 (ba lãng, sóng), 流浪 (lưu lãng), 海浪 (hải lãng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 浪 là chữ hình thanh gồm 水 (氵, nước — biểu nghĩa) + 良 (biểu âm). Nghĩa gốc 'con sóng, đợt sóng nước' phái sinh các nghĩa 'lang thang trôi nổi như sóng (lưu lãng), buông thả phóng túng, lãng phí, lãng mạn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天的海浪很大。
Sóng biển hôm nay rất lớn.
- 他是一个浪漫的人。
Anh ấy là người lãng mạn.
- 别浪费时间和钱。
Đừng lãng phí thời gian và tiền bạc.
- 那只小狗在街上流浪。
Con chó nhỏ ấy lang thang ngoài đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.