Từ vựng tiếng Trung
làng

Nghĩa tiếng Việt

con sóng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浪 là chữ hình thanh (psc): 氵 (nước, biểu nghĩa) + 良 (biểu âm). Nghĩa gốc 'con sóng nước', sau phái sinh thành 'lang thang (như sóng cuốn), phóng đãng, lãng phí, lãng mạn'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /làng/sóng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lãng": dòng nước (氵) cuộn dâng vô cùng (良) — đó là 'lãng', con sóng, lang thang, lãng mạn.

Gương Hán-Việt

'Lãng' trong 'lãng mạn', 'lãng phí', 'phong lãng', 'lưu lãng', 'sóng lãng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 浪 mở khoá 浪漫 (lãng mạn), 浪费 (lãng phí), 波浪 (ba lãng, sóng), 流浪 (lưu lãng), 海浪 (hải lãng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浪 bigseal 1
Đại triện
浪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 浪 là chữ hình thanh gồm 水 (氵, nước — biểu nghĩa) + 良 (biểu âm). Nghĩa gốc 'con sóng, đợt sóng nước' phái sinh các nghĩa 'lang thang trôi nổi như sóng (lưu lãng), buông thả phóng túng, lãng phí, lãng mạn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天的海浪很大。jīn tiān de hǎi làng hěn dà. thanh 1

    Sóng biển hôm nay rất lớn.

  • 他是一个浪漫的人。tā shì yī ge làng màn de rén. thanh 1

    Anh ấy là người lãng mạn.

  • 别浪费时间和钱。bié làng fèi shí jiān hé qián. thanh 2

    Đừng lãng phí thời gian và tiền bạc.

  • 那只小狗在街上流浪。nà zhī xiǎo gǒu zài jiē shang liú làng. thanh 4

    Con chó nhỏ ấy lang thang ngoài đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 郎 = 良 + 阝, cùng phần 良 bên trái, dễ nhầm bộ thủ bên phải

  • 狼 = 犭 + 良, cùng phần 良 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.