Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēng*làng

Nghĩa tiếng Việt

sóng âm, tiếng vang, tiếng ồn ào

Âm Hán Việt

thanh lãng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (học trò; quan)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn viết để miêu tả âm thanh tập thể vang lên mạnh mẽ như làn sóng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thanh lãng

Từng chữ

  • thanhtiếng, âm thanh
  • lãngcon sóng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 人群中爆发出阵阵声浪。Rénqún zhōng bàofā chū zhènzhèn shēnglàng. thanh 2
  • 抗议的声浪越来越高。Kàngyì de shēnglàng yuè lái yuè gāo. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.