Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
làng

Nghĩa tiếng Việt

con sóng

Âm Hán Việt

lãng

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 浪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

浪 là chữ hình thanh (psc): 氵 (nước, biểu nghĩa) + 良 (biểu âm). Nghĩa gốc 'con sóng nước', sau phái sinh thành 'lang thang (như sóng cuốn), phóng đãng, lãng phí, lãng mạn'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ sóng nước hoặc làm tính từ miêu tả tính cách phóng túng, lãng mạn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /làng/sóng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lãng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lãng": dòng nước (氵) cuộn dâng vô cùng (良) — đó là 'lãng', con sóng, lang thang, lãng mạn.

Gương Hán-Việt

'Lãng' trong 'lãng mạn', 'lãng phí', 'phong lãng', 'lưu lãng', 'sóng lãng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 浪 mở khoá 浪漫 (lãng mạn), 浪费 (lãng phí), 波浪 (ba lãng, sóng), 流浪 (lưu lãng), 海浪 (hải lãng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浪 bigseal 1
Đại triện
浪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 浪 là chữ hình thanh gồm 水 (氵, nước — biểu nghĩa) + 良 (biểu âm). Nghĩa gốc 'con sóng, đợt sóng nước' phái sinh các nghĩa 'lang thang trôi nổi như sóng (lưu lãng), buông thả phóng túng, lãng phí, lãng mạn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • jīn thanh 1tiān thanh 1de thanh 5hǎi thanh 3làng thanh 4hěn thanh 3dà. thanh 4

    Sóng biển hôm nay rất lớn.

  • thanh 1shì thanh 4 thanh 1ge thanh 5làng thanh 4màn thanh 4de thanh 5rén. thanh 2

    Anh ấy là người lãng mạn.

  • bié thanh 2làng thanh 4fèi thanh 4shí thanh 2jiān thanh 1 thanh 2qián. thanh 2

    Đừng lãng phí thời gian và tiền bạc.

  • thanh 4zhī thanh 1xiǎo thanh 3gǒu thanh 3zài thanh 4jiē thanh 1shang thanh 5liú thanh 2làng. thanh 4

    Con chó nhỏ ấy lang thang ngoài đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 郎 = 良 + 阝, cùng phần 良 bên trái, dễ nhầm bộ thủ bên phải

  • 狼 = 犭 + 良, cùng phần 良 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.