Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hòulàngtuīqiánlàng

Nghĩa tiếng Việt

Sóng sau xô sóng trước, ví sự vật mới phát triển thay thế sự vật cũ

Âm Hán Việt

hậu lãng thôi tiền lãng

5 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thành ngữ dùng để mô tả quy luật phát triển tất yếu của sự vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hậu lãng thôi tiền lãng

Từng chữ

  • hậuhoàng hậu, vợ vua
  • lãngcon sóng
  • thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
  • tiềntrước
  • lãngcon sóng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 俗话说:后浪推前浪,一代新人换旧人。súhuàshuō: hòulàngtuīqiánlàng, yīdàixīnrénhuànjiùrén thanh 2

    Tục ngữ có câu: Sóng sau xô sóng trước, thế hệ mới thay thế thế hệ cũ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.