Nghĩa tiếng Việt
đẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
推 = 扌 (Thủ: tay) + 隹 (Chuy, biểu âm); chữ hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tuī/đẩy
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: suy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "suy": bàn tay 扌 đẩy con chim 隹 — đẩy đi, đẩy tới, đó là 'suy' (đẩy, suy luận).
Gương Hán-Việt
suy trong "suy luận" 推理, "suy đoán" 推測
Mở khoá kiến thức
Biết 推 mở khoá nhóm từ đẩy/đề cử/suy luận: 推荐, 推广, 推迟, 推理.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 推 = 手 + 隹 (ls=psc, c1=s c2=p) — 手 cho nghĩa 'tay', 隹 cho âm. Nghĩa gốc 'lấy tay đẩy', mở rộng thành đề cử, suy luận, hoãn lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请帮我推一下门。
Giúp tôi đẩy cánh cửa một chút.
- 我们要推广这个产品。
Chúng ta cần quảng bá sản phẩm này.
- 会议推迟到明天。
Cuộc họp hoãn đến ngày mai.
- 老师推荐了这本书。
Thầy giáo đề cử quyển sách này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.