Từ vựng tiếng Trung
tuì

Nghĩa tiếng Việt

cởi áo ra; hoa tàn; suy kém dần; đi giật lùi

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褪 la chu hinh thanh: bo 衤 (y, quan ao — bieu nghia) + 退 (thoai, lui — bieu am). Chi hanh dong coi ao ra; mau phai, cay ta, suy dan.

Hán-Việt: thoai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thoai": quan ao (衤) thoai lui (退 bieu am) — mau ao phai thoai, hoa ta cap, su kien lan lui.

Gương Hán-Việt

Thoai trong thoai sac (褪色 — phai mau), thoai dao (褪掉 — coi ra, lột ra)

Mở khoá kiến thức

Biet 褪 mo khoa: 褪色 (phai mau), 褪去 (coi ra, tan di), 褪掉 (lột bỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

褪 la chu hinh thanh gom 衣 (衤, quan ao) lam bieu nghia va 退 (lui) lam bieu am. Nghia: coi ao ra; mau phai (褪色 — phai mau); cay hoa ta cap; suy giam dan. La 後起字 — chu tao muon.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件衬衫褪色了。Zhè jiàn chènshān tuìsè le. thanh 4

    Chiec ao so mi nay bi phai mau roi.

  • 秋天树叶褪去了绿色。Qiūtiān shùyè tuì qù le lǜsè. thanh 1

    Mua thu la cay phai mat mau xanh.

  • 她慢慢褪去了年轻的朝气。Tā mànmàn tuì qù le niánqīng de zhāoqì. thanh 1

    Co ay dan dan mat di su tuoi tre, nhiet huyet cua tuoi tre.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 退

    la thanh phan bieu am ben trong 褪, de nham; cung am tui

  • cung am tui, cung nghia lột xac, bien chuyen

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.