Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuì*sè褪

Nghĩa tiếng Việt

Phai màu, bạc màu

Âm Hán Việt

thoái, thối sắc

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 衣 (cái áo)

14 nét

Bộ: 色 (màu sắc; vẻ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ tự thân miêu tả quần áo hoặc màu sắc bị nhạt đi, không mang tân ngữ trực tiếp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thoái, thối sắc

Từng chữ

  • 褪thoái, thốicởi áo ra; hoa tàn; suy kém dần; đi giật lùi
  • 色sắcmàu sắc; vẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件衣服洗多了会褪色。Zhè jiàn yīfu xǐ duō le huì tuìsè. thanh 4
  • 记忆随着时间而褪色。Jìyì suízhe shíjiān ér tuìsè. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.