Từ vựng tiếng Trung
páo

Nghĩa tiếng Việt

áo bào, áo dài chấm gót

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袍 = 衤(Y, biểu nghĩa: áo) + 包 (Bao, biểu âm); chữ hình thanh. 包 cho âm 'páo', bộ 衣/衤chỉ y phục — chiếc áo dài bao phủ toàn thân.

Hán-Việt: bào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bào": áo (衤) bao (包) kín toàn thân — áo bào (袍) là áo dài rộng bao phủ từ vai đến chân, mặc trong nghi lễ cổ đại.

Gương Hán-Việt

bào trong 'long bào', 'đạo bào', 'chiến bào'

Mở khoá kiến thức

Biết 袍 (bào) mở khoá: 旗袍 (xường xám), 龙袍 (áo long bào hoàng đế), 同袍 (chiến hữu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袍 bigseal 1
Đại triện
袍 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 袍 là chữ hình thanh (psc): 衣/衤 (áo, y phục) là thành phần biểu nghĩa, 包 là thành phần biểu âm. Nghĩa là áo dài kiểu Trung Hoa bao phủ toàn thân (long gown, robe). Từ ghép nổi tiếng: 旗袍 (xường xám), 龙袍 (long bào của hoàng đế), 同袍 (chiến hữu, cùng áo chiến bào).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她穿着一件红色旗袍出席宴会。Tā chuānzhe yī jiàn hóngsè qípáo chūxí yànhuì. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc xường xám đỏ dự tiệc.

  • 皇帝身穿龙袍,威严无比。Huángdì shēn chuān lóngpáo, wēiyán wúbǐ. thanh 2

    Hoàng đế mặc long bào, uy nghiêm vô cùng.

  • 战场上,士兵们同袍共苦。Zhànchǎng shang, shìbīngmen tóngpáo gòng kǔ. thanh 4

    Trên chiến trường, những người lính chia sẻ gian khổ như anh em.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt bào; 炮 (pháo) nghĩa là đại pháo, nổ — bộ 火 hoả thay vì 衤y

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.