Từ vựng tiếng Trung
bāo

Nghĩa tiếng Việt

vật tròn có vỏ bọc ngoài; bao bọc

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胞 = 月 (Nguyệt → thịt, biểu nghĩa) + 包 (Bao, biểu âm kiêm hội ý). Chữ hình thanh kiêm hội ý (psc + ic): 月 chỉ mô cơ thể, 包 gợi màng bọc bào thai. Nghĩa gốc: màng bọc thai nhi; mở rộng sang tế bào, đồng bào.

Hán-Việt: bào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bào": thịt (月) được bao (包) bọc — bào thai, tế bào, đồng bào cùng chung nguồn gốc.

Gương Hán-Việt

"bào" trong "đồng bào" (đồng hương, cùng dân tộc), "tế bào" — hai từ này rất phổ biến trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 胞 mở khoá: 细胞 (tế bào), 同胞 (đồng bào), 胞胎 (thai nhi trong bọc), 胞兄 (anh ruột).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 胞 gồm 月/肉 (thịt, biểu nghĩa) + 包 (bao bọc, biểu âm kiêm hội ý — hình ảnh bà mẹ mang thai). Nghĩa gốc: màng bọc bào thai; mở rộng sang tế bào (đơn vị cơ bản của sự sống) và đồng bào (cùng chung bọc — anh em ruột thịt của một dân tộc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 细胞是生命的基本单位。xìbāo shì shēngmìng de jīběn dānwèi. thanh 4

    Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.

  • 我们都是同胞。wǒmen dōu shì tóngbāo. thanh 3

    Chúng ta đều là đồng bào.

  • 红细胞负责运输氧气。hóng xìbāo fùzé yùnshū yǎngqì. thanh 2

    Tế bào hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy.

  • 海外同胞心系祖国。hǎiwài tóngbāo xīn xì zǔguó. thanh 3

    Đồng bào hải ngoại luôn hướng về tổ quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm pào, cùng có 包, nghĩa bọt/ngâm — dễ nhầm

  • cùng âm bào, cùng có 包, nghĩa ôm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.