Từ vựng tiếng Trung
bāo

Nghĩa tiếng Việt

bao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

包 là chữ tượng hình hội ý: 勹 (bao bọc bên ngoài) ôm lấy 巳 (thai nhi/em bé) bên trong — vẽ thai nhi trong bụng mẹ, hoặc đứa bé được quấn trong tã. Thuyết Văn giải cả hai cách.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /bāo/gói

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: bao

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Bao' nghĩa là 'bọc, gói, bao gồm'. Nhớ: 勹 ôm lấy 巳 — như cái bao quấn em bé, hay thai nhi nằm trong bụng mẹ — đó là 'bao bọc'.

Gương Hán-Việt

Chữ 包 (Bao) cực kỳ quen: 'bao gồm', 'bao bọc', 'bao vây', 'bao quát', 'bao bì', 'cái bao', 'bao tử'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 包 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 包括, 包含, 包围, 书包, 钱包, 面包. Là phần âm trong 抱 (bão), 饱 (bão), 跑 (pão).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

包 bigseal 1
Đại triện
包 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 包 là chữ tượng hình/hội ý (liushu p): vẽ một thai nhi (巳) nằm trong bụng mẹ (勹), hoặc một em bé được quấn trong tã. Thuyết Văn giải thích cả hai nghĩa. Từ hình ảnh 'bọc bên ngoài' này, nghĩa mở rộng thành 'gói, bọc, bao gồm, túi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请给我一个面包。qǐng gěi wǒ yí ge miànbāo. thanh 3

    Xin cho tôi một cái bánh mì.

  • 我的书包很重。wǒ de shūbāo hěn zhòng. thanh 3

    Cặp sách của tôi rất nặng.

  • 这个价钱包括服务费。zhège jiàqian bāokuò fúwùfèi. thanh 4

    Giá này bao gồm phí dịch vụ.

  • 请帮我包一下。qǐng bāng wǒ bāo yíxià. thanh 3

    Xin giúp tôi gói lại.

  • 他的钱包丢了。tā de qiánbāo diū le. thanh 1

    Ví tiền của anh ấy bị mất rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 抱 (bão - ôm) chứa 包 làm phần âm, đồng âm 'bao'

  • 饱 (bão - no) chứa 包, đồng âm và Hán-Việt

  • 跑 (bão - chạy) chứa 包 làm phần âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.