Nghĩa tiếng Việt
bao, túi, gói; bao bọc; vây quanh, quây quanh; thầu, thuê; bảo đảm, cam đoan; bao cấp; cục, bướu, khối u; bánh bao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
包 là chữ tượng hình hội ý: 勹 (bao bọc bên ngoài) ôm lấy 巳 (thai nhi/em bé) bên trong — vẽ thai nhi trong bụng mẹ, hoặc đứa bé được quấn trong tã. Thuyết Văn giải cả hai cách.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bāo/gói
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: bao
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bao' nghĩa là 'bọc, gói, bao gồm'. Nhớ: 勹 ôm lấy 巳 — như cái bao quấn em bé, hay thai nhi nằm trong bụng mẹ — đó là 'bao bọc'.
Gương Hán-Việt
Chữ 包 (Bao) cực kỳ quen: 'bao gồm', 'bao bọc', 'bao vây', 'bao quát', 'bao bì', 'cái bao', 'bao tử'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 包 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 包括, 包含, 包围, 书包, 钱包, 面包. Là phần âm trong 抱 (bão), 饱 (bão), 跑 (pão).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 包 là chữ tượng hình/hội ý (liushu p): vẽ một thai nhi (巳) nằm trong bụng mẹ (勹), hoặc một em bé được quấn trong tã. Thuyết Văn giải thích cả hai nghĩa. Từ hình ảnh 'bọc bên ngoài' này, nghĩa mở rộng thành 'gói, bọc, bao gồm, túi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我一个面包。
Xin cho tôi một cái bánh mì.
- 我的书包很重。
Cặp sách của tôi rất nặng.
- 这个价钱包括服务费。
Giá này bao gồm phí dịch vụ.
- 请帮我包一下。
Xin giúp tôi gói lại.
- 他的钱包丢了。
Ví tiền của anh ấy bị mất rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.