Từ vựng tiếng Trung
bāo

Nghĩa tiếng Việt

khen ngợi, biểu dương; áo rộng

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

褒 = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo rộng, vải) + 保 (Bảo, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ y gợi ý nghĩa về áo rộng; 保 cho âm gần bāo. Nghĩa gốc là áo rộng, sau mở rộng sang khen ngợi, biểu dương.

Hán-Việt: bao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bao": áo rộng (衣) bao bọc (保) — 褒 là khen ngợi, che chở bằng lời khen; đối lập với 贬 (chê).

Gương Hán-Việt

褒 xuất hiện trong 褒奖 (bao tưởng — khen thưởng), 褒贬 (bao biếm — khen chê), 褒义词 (bao nghĩa từ — từ khen ngợi).

Mở khoá kiến thức

Biết 褒 mở khoá 褒奖 (bāojiǎng — khen thưởng), 褒贬 (bāobian — khen chê) và từ ngữ học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh từ phồn thể 襃: 衣 (áo) biểu nghĩa, 保 biểu âm. Nghĩa gốc là áo rộng lớn — hình ảnh người mặc áo rộng được ưu ái. Từ đó mở rộng sang nghĩa khen ngợi, biểu dương (褒奖). Đối lập với 贬 (biếm — chê trách).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师褒奖了他的优秀表现。Lǎoshī bāojiǎng le tā de yōuxiù biǎoxiàn. thanh 3

    Thầy giáo khen thưởng màn thể hiện xuất sắc của anh ấy.

  • 这个词带有褒义,表示正面评价。Zhège cí dàiyǒu bāoyì, biǎoshì zhèngmiàn píngjià. thanh 4

    Từ này mang nghĩa khen ngợi, biểu thị đánh giá tích cực.

  • 众人对他的行为褒贬不一。Zhòng rén duì tā de xíngwéi bāobian bù yī. thanh 4

    Mọi người khen chê không đồng nhất về hành động của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 褒 và 贬 đối lập nhau: 褒 là khen, 贬 là chê; hay dùng cặp 褒贬

  • biểu âm của 褒, 保 là bảo vệ, còn 褒 là khen ngợi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.