Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordNghĩa phổ biến nhất là 'túi, cái bao'. Trong '面包', 包 là 'bánh (được bao bọc)'. Ghép với nhiều từ: 书包, 钱包, 腰包, 等等.
Câu ví dụ
- 给我一个包
Cho tôi một cái bao
- 买一个新包
Mua một cái túi mới
- 把这个包起来
Gói cái này lại
- 我有一个包
Tôi có một cái túi
Kết hợp thường gặp
- 书包
ba lô, cặp sách
- 钱包
ví tiền
- 面包
bánh mì
- 包包
cái túi (ngữ ngữ thân mật)
Từ khác chứa "包"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.