Từ vựng tiếng Trung
bāo包
Nghĩa tiếng Việt
gói
1 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
包
Bộ: 勹 (bao (bọc))
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 包 có bộ bao 勹, nghĩa là bọc, bao quanh. Phần còn lại là chữ 巳 (tư), gợi ý sự chứa đựng bên trong.
→ Chữ 包 có nghĩa là bao, gói, bọc lại.
Từ ghép thông dụng
包子
bánh bao
包裹
bưu kiện, gói hàng
背包
ba lô