Nghĩa tiếng Việt
dừng lại; đừng, chớ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
勿 là chữ tượng hình. Wiktionary ghi: {{liushu|p}} — hình ảnh máu trên dao, chữ gốc của 刎 (chém cắt). Sau đó mượn dùng để biểu đạt hư từ 'chớ, đừng' từ thời giáp cốt văn. Cấu trúc ⿹勹⿱丿丿 hiện tại là dạng kết hợp thứ cấp, không phản ánh tượng hình gốc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wù/đừng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: vật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vật": vật cản — 勿 như cái dao kèm dấu 'chớ lại gần!' Dùng trong biển cấm: 请勿 (xin đừng).
Gương Hán-Việt
vật trong 'vật phẩm, sự vật' — cùng âm nhưng 勿 là hư từ phủ định, không liên quan nghĩa
Mở khoá kiến thức
Biết 勿 mở khoá: 请勿 (thỉnh vật – xin đừng), 勿忘 (vật vong – đừng quên), 勿动 (vật động – không được động vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
勿 theo Wiktionary là chữ tượng hình: hình ảnh máu (丿丿) trên dao (勹), nguyên là chữ gốc của 刎 (văn – chém cổ). Từ thời giáp cốt văn, 勿 được mượn (giả tá) để biểu đạt hư từ phủ định 'chớ, đừng, không được' vì âm đọc trùng hoặc gần. Ý nghĩa tượng hình gốc (dao+máu) không còn được dùng; nghĩa hiện dùng hoàn toàn là nghĩa mượn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.