Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con vật; đồ vật

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

物 = 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: gia súc) + 勿 (Vật, biểu âm); chữ hình thanh — ban đầu chỉ loại gia súc nhiều màu, rồi mở rộng thành 'vạn vật, đồ vật'.

Hán-Việt: vật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vật": con bò 牛 với ngọn cờ 勿 nhiều màu — gia súc lễ tế là 'vật', rồi mở rộng thành mọi đồ vật trên đời.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'vạn vật', 'động vật', 'thực vật', 'vật chất', 'sự vật'.

Mở khoá kiến thức

Biết 物 mở khoá toàn bộ hệ thuật ngữ Hán-Việt về 'vật': động vật, thực vật, khoáng vật, vật lý, vật chất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

物 oracle 1
Giáp cốt văn
物 silk 1
Bạch thư
物 bigseal 1
Đại triện
物 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 物 là chữ hình thanh: 牛 chỉ nghĩa (gia súc, vật phẩm sinh sống), 勿 cho âm. Nghĩa gốc là 'con bò nhiều màu lông' hoặc một loại gia súc dùng trong lễ tế, sau mở rộng thành 'sự vật, đồ vật, vạn vật' trong nghĩa hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是什么动物?zhè shì shénme dòngwù? thanh 4

    Đây là con vật gì?

  • 我喜欢这些礼物。wǒ xǐhuan zhèxiē lǐwù. thanh 3

    Tôi thích những món quà này.

  • 这是一件礼物。zhè shì yí jiàn lǐwù. thanh 4

    Đây là một món quà.

  • 他在学物理。tā zài xué wùlǐ. thanh 1

    Anh ấy đang học vật lý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 勿 nằm trong 物, dễ viết thiếu 牛

  • cùng bộ 牛, tự dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.