Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hiểu

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悟 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm/lòng) + 吾 (Ngô, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tâm chỉ hoạt động của tâm trí, 吾 cho âm đọc. Nghĩa: tâm trí tự nhận ra, giác ngộ.

Hán-Việt: ngộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngộ": tâm (忄) của ta (吾) bỗng ngộ ra — ngộ đạo, giác ngộ, đột nhiên hiểu thấu.

Gương Hán-Việt

"ngộ" trong "giác ngộ", "lĩnh ngộ" — khoảnh khắc tâm trí bừng sáng nhận ra sự thật

Mở khoá kiến thức

Biết 悟 (ngộ) mở khoá: 觉悟 (giác ngộ, nhận thức), 领悟 (lĩnh hội), 醒悟 (tỉnh ngộ), 恍然大悟 (đột nhiên ngộ ra).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悟 seal 1
Triện thư
悟 liushutong 1
Lục thư thông

悟 là chữ hình thanh: 忄(心, tâm) biểu nghĩa, 吾 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là hiểu ra, giác ngộ — trạng thái tâm trí bỗng nhiên thông suốt. Chữ thấy trong triện thư và lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他终于觉悟了,开始改变自己。Tā zhōngyú juéwù le, kāishǐ gǎibiàn zìjǐ. thanh 1

    Anh ấy cuối cùng đã giác ngộ và bắt đầu thay đổi bản thân.

  • 读完这本书,我领悟了很多道理。Dú wán zhè běn shū, wǒ lǐngwù le hěn duō dàolǐ. thanh 2

    Đọc xong cuốn sách này, tôi lĩnh hội được nhiều điều.

  • 她恍然大悟,明白了真相。Tā huǎngrán dàwù, míngbái le zhēnxiàng. thanh 1

    Cô ấy đột nhiên ngộ ra và hiểu được sự thật.

  • 经历困难后,他醒悟了。Jīnglì kùnnán hòu, tā xǐngwù le. thanh 1

    Sau khi trải qua khó khăn, anh ấy tỉnh ngộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 吾, cùng âm wù; 误 là sai lầm (bộ ngôn), 悟 là giác ngộ (bộ tâm)

  • cùng có 吾, nhưng 梧 là cây ngô đồng (bộ mộc)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.