Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCao hơn 领会 một bậc về chiều sâu; 领悟 mang sắc thái giác ngộ đột ngột hoặc sau thời gian dài suy nghĩ, gần nghĩa 顿悟 (đốn ngộ — ngộ ra trong tích tắc).
Câu ví dụ
- 他终于领悟了人生的意义。
Cuối cùng anh ấy đã lĩnh ngộ được ý nghĩa của cuộc đời.
- 经历挫折后,他领悟了很多。
Sau khi trải qua thất bại, anh ấy ngộ ra được nhiều điều.
- 这位学生很快就领悟了老师的道理。
Học sinh này rất nhanh lĩnh ngộ được lý lẽ mà thầy truyền đạt.
- 领悟到这一点需要时间。
Để lĩnh ngộ được điều này cần có thời gian.
Kết hợp thường gặp
- 领悟人生
lĩnh ngộ lẽ đời
- 深刻领悟
lĩnh ngộ sâu sắc
- 领悟道理
lĩnh ngộ đạo lý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.