Từ vựng tiếng Trung
lǐng*wù领
悟
Nghĩa tiếng Việt
hiểu
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
领
Bộ: 頁 (trang giấy, đầu)
11 nét
悟
Bộ: 心 (tim, tâm trí)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "领" gồm bộ "頁" (trang giấy, đầu) và phần "令" (ra lệnh), tạo nên ý nghĩa liên quan đến việc dẫn dắt hoặc nhận biết.
- Chữ "悟" gồm bộ "心" (tim, tâm trí) và phần "吾" (tôi, chúng ta), biểu thị sự nhận thức hoặc hiểu biết trong tâm trí.
→ Từ "领悟" có nghĩa là hiểu biết hoặc nhận thức sâu sắc.
Từ ghép thông dụng
领悟力
khả năng nhận thức
领悟到
nhận thức được
深刻领悟
nhận thức sâu sắc