Từ vựng tiếng Trung
lǐng*wù

Nghĩa tiếng Việt

Lĩnh ngộ — chợt hiểu ra, bừng sáng nhận thức; khoảnh khắc tâm trí thấu suốt điều trước đó chưa hiểu, thường sau suy nghĩ lâu hoặc trải nghiệm.

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

11 nét

Bộ: (tim, tâm trí)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cao hơn 领会 một bậc về chiều sâu; 领悟 mang sắc thái giác ngộ đột ngột hoặc sau thời gian dài suy nghĩ, gần nghĩa 顿悟 (đốn ngộ — ngộ ra trong tích tắc).

Câu ví dụ

  • 他终于领悟了人生的意义。Tā zhōngyú lǐngwù le rénshēng de yìyì. thanh 1

    Cuối cùng anh ấy đã lĩnh ngộ được ý nghĩa của cuộc đời.

  • 经历挫折后,他领悟了很多。Jīnglì cuòzhé hòu, tā lǐngwù le hěn duō. thanh 1

    Sau khi trải qua thất bại, anh ấy ngộ ra được nhiều điều.

  • 这位学生很快就领悟了老师的道理。Zhè wèi xuéshēng hěn kuài jiù lǐngwù le lǎoshī de dàolǐ. thanh 4

    Học sinh này rất nhanh lĩnh ngộ được lý lẽ mà thầy truyền đạt.

  • 领悟到这一点需要时间。Lǐngwù dào zhè yī diǎn xūyào shíjiān. thanh 3

    Để lĩnh ngộ được điều này cần có thời gian.

Kết hợp thường gặp

  • 领悟人生lǐngwù rénshēng thanh 3

    lĩnh ngộ lẽ đời

  • 深刻领悟shēnkè lǐngwù thanh 1

    lĩnh ngộ sâu sắc

  • 领悟道理lǐngwù dàolǐ thanh 3

    lĩnh ngộ đạo lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.