Nghĩa tiếng Việt
công việc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
务 = 夂 (Tri, giản hóa của bộ trên 矛 + 攵 trong 務) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức); chữ hình thanh giản thể từ 務 – dốc sức làm việc.
Hán-Việt: vụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vụ": cần đem hết “lực” 力 ra mới gánh nổi công việc – việc cần làm là 务 (vụ, công vụ).
Gương Hán-Việt
“vụ” trong nhiệm vụ, nghĩa vụ, công vụ, dịch vụ.
Mở khoá kiến thức
Nắm 务 mở khoá 任务, 服务, 业务, 义务, 家务.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
务 là chữ giản thể của 務. Dạng phồn 務 là hình thanh: 矛 (mâu, cho âm) + 攵 (đánh) + 力 (cho nghĩa “dùng sức”), nghĩa “gắng sức, lo việc”. Khi giản hóa, bộ trên 矛+攵 bị nén thành 夂, chỉ giữ 力 ở dưới. Vì vậy 务 mang nghĩa “công việc, sự vụ, phải cố sức làm”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天的任务很多。
Nhiệm vụ hôm nay rất nhiều.
- 服务员,结账!
Phục vụ ơi, tính tiền!
- 他在做家务。
Anh ấy đang làm việc nhà.
- 这是我的义务。
Đây là nghĩa vụ của tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.