Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhài*wù

Nghĩa tiếng Việt

nợ nần (bao gồm tiền nợ, nợ công)

Âm Hán Việt

trái vụ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (đi đến)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như trả nợ hoặc gánh vác nợ nần

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trái vụ

Từng chữ

  • tráinợ nần
  • vụcông việc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

债务 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 还清债务huánqīng zhàiwù thanh 2

    Trả hết nợ

  • 背负债务bèifù zhàiwù thanh 4

    Mang nợ

  • 债务危机zhàiwù wēijī thanh 4

    Khủng hoảng nợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.