Từ vựng tiếng Trung
zhài*wù债
务
Nghĩa tiếng Việt
nợ
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
债
Bộ: 亻 (người)
10 nét
务
Bộ: 夂 (đi đến)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '债' bao gồm bộ '亻' (người) và phần '责' (trách nhiệm), ngụ ý đến trách nhiệm của con người về nợ nần.
- Chữ '务' có bộ '夂' (đi đến) và phần '力' (sức lực), biểu thị việc dùng sức lực để hoàn thành một nhiệm vụ.
→ Chữ '债务' có nghĩa là trách nhiệm tài chính mà một người phải gánh vác hoặc giải quyết.
Từ ghép thông dụng
债务
nợ nần
债主
chủ nợ
负债
mắc nợ