Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đứng sau tên ngành nghề như luật sư, kế toán để chỉ nơi làm việc của tổ chức đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sự vụ sở
Từng chữ
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 务vụcông việc
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho các văn phòng dịch vụ chuyên nghiệp: luật sư, kế toán, thiết kế...
Câu ví dụ
- 他在一家律师事务所工作
Anh ấy làm việc tại một văn phòng luật sư
- 会计师事务所
Văn phòng kế toán
- 这家事务所很有名
Văn phòng này rất nổi tiếng
Kết hợp thường gặp
- 律师事务所
văn phòng luật sư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.