Từ vựng tiếng Trung
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

nơi, chỗ; viện, sở, đồn

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

所 = 戶 (Hộ, biểu âm) + 斤 (Cân, biểu nghĩa: cái rìu); chữ hình thanh, theo Thuyết Văn nghĩa gốc là “tiếng đốn củi”.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /suǒ/nơi
  • /suǒ/cơ sở
  • /suǒ/cái đó

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sở

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sở": cánh cửa 戶 và cây rìu 斤 – nơi người ta vác rìu ra đốn củi chính là một “chỗ”; từ đó 所 là “nơi, chỗ, sở”.

Gương Hán-Việt

“sở” trong sở thích, sở hữu, trụ sở, sở dĩ.

Mở khoá kiến thức

Hiểu 所 mở khoá 所以, 所有, 厕所, 场所 và cấu trúc trợ từ 我所知道的.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

所 bronze 1
Kim văn
所 bigseal 1
Đại triện
所 seal 1
Tiểu triện

Theo Thuyết Văn Giải Tự, 所 là chữ hình thanh: 戶 (cánh cửa) cho âm, 斤 (cái rìu) cho nghĩa, nguyên nghĩa là “tiếng chặt cây” (đốn củi). Về sau chữ được mượn để chỉ “chỗ, nơi chốn” và làm trợ từ ngữ pháp “cái mà…”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có nghĩa “nơi, chỗ”, học viên hay phân vân khi chọn 所/处

  • đồng âm suǒ, hay viết nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.