Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí; tương đương 「vô tiền khoáng hậu」hoặc 「chưa từng có tiền lệ」trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 这次洪水规模前所未有。
Trận lũ lần này có quy mô chưa từng có.
- 科技的发展速度前所未有。
Tốc độ phát triển của khoa học công nghệ là chưa từng thấy.
- 他们面临着前所未有的挑战。
Họ đang đối mặt với những thách thức chưa từng có.
- 这场危机对全球经济造成了前所未有的冲击。
Cuộc khủng hoảng này tạo ra cú sốc chưa từng có đối với kinh tế toàn cầu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.