Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ địa điểm trong câu và đứng sau giới từ ở
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công cộng trường sở
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 场trườngvùng; cái sân
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCụm cố định thường gặp trong quy định pháp luật, thông báo nơi công cộng; 场所 đứng sau 公共 không thể tách rời trong ngữ cảnh này.
Câu ví dụ
- 在公共场所请保持安静。
Tại nơi công cộng xin hãy giữ yên tĩnh.
- 公共场所禁止吸烟。
Nơi công cộng cấm hút thuốc.
- 保持公共场所的清洁是每个人的责任。
Giữ sạch nơi công cộng là trách nhiệm của mỗi người.
- 她在公共场所遭遇了骚扰。
Cô ấy bị quấy rối tại nơi công cộng.
Kết hợp thường gặp
- 在公共场所
tại nơi công cộng
- 公共场所禁烟
cấm hút thuốc nơi công cộng
- 公共场所秩序
trật tự nơi công cộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.