Từ vựng tiếng Trung
lì*suǒ*néng*jí

Nghĩa tiếng Việt

trong khả năng

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

2 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (trăng/thịt)

10 nét

Bộ: (lại)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 力: Biểu thị sức mạnh, khả năng.
  • 所: Thường liên quan đến nơi chốn, vị trí hoặc điều gì đó cụ thể.
  • 能: Thể hiện khả năng, có thể làm.
  • 及: Thể hiện sự đạt tới hoặc tiếp cận.

力所能及 có nghĩa là những gì trong khả năng có thể làm được, thể hiện việc có đủ khả năng để thực hiện một việc nào đó.

Từ ghép thông dụng

努力nǔlì

nỗ lực

所长suǒzhǎng

sở trường

能干nénggàn

tài giỏi