Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ đóng vai trò làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lực sở năng cập
Từng chữ
- 力lựcsức lực
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 能năngkhả năng, có thể
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 我们应该为社会做一些力所能及的贡献。
Chúng ta nên đóng góp một phần trong khả năng của mình cho xã hội.
- 只要是力所能及的事,我一定会帮助你。
Chỉ cần là việc trong khả năng của mình, tôi nhất định sẽ giúp bạn.
- 邻里之间应该互相提供力所能及的帮助。
Hàng xóm láng giềng nên hỗ trợ lẫn nhau trong khả năng có thể.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.